Budget vs Actual
Đối chiếu ngân sách phòng ban tháng 4/2026
Tổng planned
1.70 tỷ
Tổng actual
1.58 tỷ
Chênh lệch
-117.5 triệu
Chi tiết theo phòng ban
| Phòng ban | Kế hoạch | Thực tế | Chênh lệch | |
|---|---|---|---|---|
| Sales | 500.0 triệu | 545.0 triệu | +45.0 triệu | 9.0% |
| Marketing | 400.0 triệu | 340.0 triệu | -60.0 triệu | -15.0% |
| Operations | 300.0 triệu | 258.0 triệu | -42.0 triệu | -14.0% |
| Customer Success | 200.0 triệu | 174.0 triệu | -26.0 triệu | -13.0% |
| HR & Admin | 150.0 triệu | 132.0 triệu | -18.0 triệu | -12.0% |
| Finance | 150.0 triệu | 133.5 triệu | -16.5 triệu | -11.0% |