Lương thưởng
Payroll snapshot · Incentive simulator · Kỳ 2026-04
Nháp
Tổng gross
3.2%567.5 triệu
Tổng net
499.4 triệu
Cost to company
2.8%612.9 triệu
Bonus pool
68.1 triệu
Commission
16.4 triệu
TB / nhân sự
43.8 triệu
Cơ cấu chi phí lương
100%
606.6 triệu
Cơ bản454.0 triệu
Phụ cấp22.7 triệu
Hoa hồng16.4 triệu
Bonus68.1 triệu
BHXH/Cost DN45.4 triệu
Tỷ lệ
Payroll / Revenue11.8%
Bonus / Gross12.0%
Commission / Gross2.9%
Variable / Fixed28 : 72
Incentive Simulator
Lương cơ bản20.000.000 ₫
Phụ cấp1.000.000 ₫
Hoa hồng0 ₫
KPI bonus3.000.000 ₫
Team bonus400.000 ₫
Company bonus600.000 ₫
Gross pay25.000.000 ₫
Net pay22.500.000 ₫
Cost to company30.875.000 ₫
Multiplier áp dụngx1.00
Dựa trên rule mặc định: base_bonus = 15%, 5 bậc threshold (0% / 80% / 90% / 100% / 120%).
Payroll theo phòng ban
Sales110.7 triệu
Marketing106.7 triệu
Operations74.3 triệu
Customer Success67.5 triệu
HR & Admin78.3 triệu
Finance67.5 triệu
Rule ngưỡng thưởng hiện tại
Hoàn thành KPI
< 80%
0.0x
Hoàn thành KPI
≥ 80%
0.5x
Hoàn thành KPI
≥ 90%
0.75x
Hoàn thành KPI
≥ 100%
1.0x
Hoàn thành KPI
≥ 120%
1.5x
Công thức:
kpi_bonus = base × base_bonus_pct × multiplier. Team và company multiplier cộng thêm.Payroll chi tiết theo nhân sự
| Nhân sự | Phòng ban | Cơ bản | Hoa hồng | Bonus | Gross | Net | Cost to company |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn A | — | 80.0 triệu | 0 | 12.0 triệu | 100.000.000 ₫ | 88.000.000 ₫ | 108.000.000 ₫ |
| Trần Thị B | HR & Admin | 45.0 triệu | 0 | 6.8 triệu | 56.250.000 ₫ | 49.500.000 ₫ | 60.750.000 ₫ |
| Lê Văn C | Finance | 50.0 triệu | 0 | 7.5 triệu | 62.500.000 ₫ | 55.000.000 ₫ | 67.500.000 ₫ |
| Phạm Thu D | Sales | 48.0 triệu | 9.6 triệu | 7.2 triệu | 60.000.000 ₫ | 52.800.000 ₫ | 64.800.000 ₫ |
| Hoàng Minh E | Marketing | 45.0 triệu | 0 | 6.8 triệu | 56.250.000 ₫ | 49.500.000 ₫ | 60.750.000 ₫ |
| Đỗ Quỳnh F | Operations | 42.0 triệu | 0 | 6.3 triệu | 52.500.000 ₫ | 46.200.000 ₫ | 56.700.000 ₫ |
| Vũ Thanh G | Customer Success | 38.0 triệu | 0 | 5.7 triệu | 47.500.000 ₫ | 41.800.000 ₫ | 51.300.000 ₫ |
| Nguyễn Hải H | Sales | 20.0 triệu | 4.0 triệu | 3.0 triệu | 25.000.000 ₫ | 22.000.000 ₫ | 27.000.000 ₫ |
| Trần Nam I | Sales | 14.0 triệu | 2.8 triệu | 2.1 triệu | 17.500.000 ₫ | 15.400.000 ₫ | 18.900.000 ₫ |
| Lý Hoa K | Marketing | 18.0 triệu | 0 | 2.7 triệu | 22.500.000 ₫ | 19.800.000 ₫ | 24.300.000 ₫ |
| Phạm Tú L | Marketing | 16.0 triệu | 0 | 2.4 triệu | 20.000.000 ₫ | 17.600.000 ₫ | 21.600.000 ₫ |
| Nguyễn Lan M | Operations | 13.0 triệu | 0 | 1.9 triệu | 16.250.000 ₫ | 14.300.000 ₫ | 17.550.000 ₫ |
| Trần Sơn N | Customer Success | 12.0 triệu | 0 | 1.8 triệu | 15.000.000 ₫ | 13.200.000 ₫ | 16.200.000 ₫ |
| Đinh Hà O | HR & Admin | 13.0 triệu | 0 | 1.9 triệu | 16.250.000 ₫ | 14.300.000 ₫ | 17.550.000 ₫ |