D

Hướng dẫn sử dụng

Business Operating System · 19 màn hình · quy trình end-to-end

Guide v1
Triết lý BIZOS

Không phải HRM, không phải BI dashboard đơn thuần. BIZOS là Business Operating System — nơi mọi task hằng ngày, KPI, lương thưởng và tài chính đều được nối vào một chuỗi logic thống nhất:

Task hằng ngàyKPI cá nhânKPI phòng banKPI công tyDoanh thu · Lợi nhuận · Dòng tiền

Mục tiêu: nếu KPI cấp cá nhân được thiết kế đúng và đạt ngưỡng, thì KPI cấp team, phòng, và công ty cũng phải đạt. Mọi thứ truy vết được.

Bắt đầu từ đâu?
BƯỚC 1 · SETUP
/settings

Điền thông tin công ty, tạo phòng ban, gán permissions.

BƯỚC 2 · DESIGN KPI
/kpi

Tạo KPI công ty → cascade xuống phòng ban → cá nhân. Gắn công thức JSONB.

BƯỚC 3 · VẬN HÀNH
/operations

Giao task, gắn linked_kpi_id. Mở /dashboard theo dõi mỗi ngày.

Quy trình tiêu biểu

Task → KPI → Tài chính (end-to-end)
  1. 1CEO tạo KPI công ty ở /kpi (ví dụ REV = 5 tỷ/tháng).
  2. 2Dept Head tạo KPI phòng ban với parent = REV (ví dụ SAL.CLOSE).
  3. 3Team Lead giao task ở /operations và gắn linked_kpi_id.
  4. 4Nhân viên complete task → output đẩy lên KPI actual.
  5. 5KPI actual cập nhật → cascade lên KPI cha tự động.
  6. 6/compensation tính bonus dựa trên completion rate.
  7. 7/finance phản ánh revenue/cost vào P&L.
  8. 8/forecast cho phép what-if: 'Nếu KPI giảm 20%...' → xem impact.
Payroll cuối tháng
  1. 1Đầu tháng: chốt KPI kỳ trước ở /kpi.
  2. 2/compensation mở: hệ thống tính sẵn bonus theo rule.
  3. 3Rà soát bảng Payroll chi tiết, điều chỉnh nếu cần (tạo Approval).
  4. 4Duyệt adjustment ở /approvals.
  5. 5Chạy payroll → status 'closed' → audit log ghi nhận.
  6. 6/finance ghi nhận payroll cost vào cost center phòng ban.
Setup công ty lần đầu
  1. 1Đăng ký tài khoản ở /signup.
  2. 2/settings: điền tên công ty, currency, timezone.
  3. 3Tạo cơ cấu: business_unit → department → team → position.
  4. 4Thêm nhân sự ở /people (hoặc import CSV ở Settings → Import).
  5. 5Gán role cho từng user qua user_roles.
  6. 6Tạo KPI công ty ở /kpi + cascade xuống phòng ban/cá nhân.
  7. 7Tạo compensation rules ở Settings.
  8. 8Chạy một kỳ payroll thử ở /compensation.
  9. 9Mở /dashboard theo dõi hằng ngày.

19 màn hình — chi tiết

01 · Dashboard

Trang đầu tiên CEO mở mỗi sáng — tổng quan công ty trong 30 giây.

Mở →
  • 6 KPI card ở đầu: doanh thu, gross profit, net profit, KPI completion, headcount, payroll cost. Sparkline dưới mỗi số = xu hướng 6-12 tháng.
  • Hero donut giữa: % KPI công ty tổng. Xanh ≥100%, Vàng 85-99%, Đỏ <85%.
  • Bên trái: danh sách KPI đang ở mức đỏ/vàng cần xử lý ngay.
  • Bên phải: xu hướng doanh thu 12 tháng.
  • 3 Insight cards cuối: gợi ý AI dạng 'Sales hụt 20% → impact'.
02 · Sơ đồ tổ chức

Nhìn toàn bộ cơ cấu công ty và KPI theo phòng ban.

Mở →
  • Cây tổ chức dạng node-edge (reactflow): zoom, pan, click để xem chi tiết.
  • Donut bên phải: % KPI hoàn thành toàn tổ chức.
  • Danh sách phòng ban: budget + headcount.
  • Biểu đồ phân bổ nhân sự theo phòng ban.
  • 'Span of control' tối ưu 1:5 đến 1:8 người/head.
03 · Phòng ban

Mỗi phòng ban là cost center + KPI center.

Mở →
  • List phòng ban: KPI completion + budget/actual.
  • Click vào một phòng → trang detail với KPI table + employee table + task table.
  • Phân bổ task theo loại (growth/maintenance/admin/urgent) giúp phát hiện phòng 'bận rộn mà không tạo value'.
04 · Nhân sự

Directory + hồ sơ từng người với impact path.

Mở →
  • Directory list với filter phòng ban, search.
  • Click vào 1 người → profile hero + compensation breakdown + KPI cá nhân + skill bars + 6-month performance line.
  • 'Impact path' cuối trang: KPI cá nhân → KPI phòng → KPI công ty → Revenue/Profit.
05 · KPI Tree

Cascade KPI từ company → department → team → employee.

Mở →
  • Top 4 KPI công ty (REV/GP/NP/RET) với completion %.
  • Cây KPI reactflow: mỗi node có màu theo status (xanh/vàng/đỏ).
  • Lead card: theo dõi KPI funnel quan trọng nhất (ví dụ MKT.LEADS).
  • Top KPI ảnh hưởng lớn: sắp xếp theo weight × completion.
  • KPI thiếu dữ liệu: nhắc cập nhật actual.
06 · Công việc

Task board 5 cột + lịch + workload.

Mở →
  • Kanban: To do / Đang làm / Review / Blocked / Hoàn thành.
  • Mỗi task hiển thị: priority, type (growth/maintenance), KPI gắn (ví dụ E10.CONTENT), assignee, due date.
  • Mini Calendar bên phải: ngày có deadline được highlight.
  • Workload theo người: phát hiện nhân viên > 5 task = quá tải.
  • Low-value work detector: task không gắn KPI + admin/maintenance ratio.
07 · Lương thưởng

Payroll + Incentive Simulator chạy rule engine.

Mở →
  • Top: tổng gross/net/cost/bonus pool.
  • Cơ cấu chi phí lương: donut breakdown 5 loại (base/phụ cấp/hoa hồng/bonus/BHXH DN).
  • Incentive Simulator: kéo slider KPI cá nhân/team/công ty → xem bonus thay đổi real-time.
  • Rule 5-tier: <80% KPI = 0x, ≥80% = 0.5x, ≥90% = 0.75x, ≥100% = 1.0x, ≥120% = 1.5x.
08 · Dự án

Initiative / project cross-functional với ROI tracking.

Mở →
  • List dự án: owner, budget, status (active/paused/draft/done), thời gian.
  • Donut phân bổ theo status + progress bar từng dự án.
  • Click vào 1 dự án → detail với business case + milestones + ROI.
09 · Tài chính

P&L · Balance Sheet · Cash Flow · Budget.

Mở →
  • 6 KPI tài chính top với sparkline.
  • Bar chart 6 tháng Revenue/Cost/Profit.
  • Donut cơ cấu chi phí theo phòng ban.
  • 4 sub-tabs: /pnl, /balance-sheet, /cashflow, /budget — mỗi trang có chi tiết khoản mục.
11 · Báo cáo

Snapshot báo cáo + lịch gửi tự động.

Mở →
  • Danh sách báo cáo PDF/XLSX đã tạo với lượt tải.
  • Lịch gửi tự động (cron): KPI tuần / payroll tháng / cash flow hàng ngày.
12 · Cảnh báo

Nơi tập trung mọi cảnh báo theo mức độ.

Mở →
  • Critical / Danger / Warning / Info — donut phân bổ.
  • Rule đang hoạt động: KPI < 85%, task > 2 ngày, chi phí > 5% budget, nhân sự > 10 task.
13 · Phê duyệt

Duyệt KPI · thưởng · ngân sách · tuyển dụng.

Mở →
  • Pending / Approved / Rejected / Cancelled.
  • Theo loại: payroll adjustment, job requisition, KPI change, project budget.
  • SLA: 72% duyệt trong 24h là tốt.
14 · Audit Log

Ai · sửa gì · khi nào — tracebility 12 tháng.

Mở →
  • Bảng log với before/after JSON.
  • Filter theo actor, action, entity, time range.
  • Chỉ CEO + Auditor xem được.
15 · OKR

Objective + Key Results cascade theo quý/năm.

Mở →
  • Card từng Objective với progress bar + KR bên trong.
  • Alignment: mỗi OKR liên kết với KPI nào trong KPI Tree.
16 · Forecast

What-if simulator: kéo slider KPI lá → xem impact.

Mở →
  • Danh sách KPI lá (cá nhân + phòng ban) với slider -30% → +30%.
  • Bên phải: KPI công ty (REV/GP/NP/RET) cập nhật real-time khi kéo slider.
17 · Tuyển dụng

Job requisitions + pipeline candidate + skill gap.

Mở →
  • Danh sách vị trí đang mở + headcount cần tuyển.
  • Donut pipeline: Mới → Screening → Interview → Offer.
  • Skill gap: current vs target theo từng phòng.
18 · SOP / Playbook

Quy trình chuẩn + playbook + checklist.

Mở →
  • SOP gom theo phòng ban, có version + trạng thái published/draft.
  • Quick checklist: onboarding, qualify lead, close B2B, xử lý khiếu nại, payroll.
19 · Tài khoản

Thông tin + bảo mật + thiết bị + thông báo + tích hợp.

Mở →
  • Donut điểm bảo mật 85/100.
  • Đổi mật khẩu, bật 2FA, xem phiên đăng nhập.
  • Notification toggles + ứng dụng kết nối.
10 · Cài đặt

Company · Structure · Permissions · KPI formula · Comp · Integrations.

Mở →
  • Thông tin công ty: tên, mã, currency, timezone.
  • Cơ cấu, phân quyền 7 role.
  • KPI Formula JSONB editor · Compensation rules · Integrations.
Tips nhanh
Demo mode

Chưa điền Supabase env? App tự chạy với 14 employee, 14 KPI, payroll, finance mẫu. Mọi trang render đầy đủ — nút CRUD sẽ no-op.

RLS multi-tenant

Mỗi bảng có company_id. User chỉ đọc được data của công ty mình nhờ helper SQL current_company_id().

KPI formula

Lưu dạng JSONB AST: {op:"mul",args:[{ref:"mql"},{ref:"close"}]}. Hỗ trợ sum/sub/mul/avg/weighted_avg/ratio/milestone/ref/const/manual.

Compensation tiers

5 bậc: <80% = 0x, ≥80% = 0.5x, ≥90% = 0.75x, ≥100% = 1.0x, ≥120% = 1.5x. Tuỳ biến ở Settings → Bonus rules.

Cần tuỳ biến cho công ty?

Email alexle@titanlabs.vn (VN/EN). Ủng hộ PayPal: sai211dn@gmail.com.