Phòng ban
Danh sách và hiệu suất của các phòng ban
Phòng ban
6
Tổng budget/tháng
1.70 tỷ
Nhân sự
14
KPI đỏ
0
Danh sách phòng ban
6| Phòng ban | Head | Nhân sự | Budget/tháng | KPI completion | |
|---|---|---|---|---|---|
| Sales SAL | Phạm Thu D | 3 | 500.0 triệu | 91% | Xem → |
| Marketing MKT | Hoàng Minh E | 3 | 400.0 triệu | 108% | Xem → |
| Operations OPS | Đỗ Quỳnh F | 2 | 300.0 triệu | 93% | Xem → |
| Customer Success CS | Vũ Thanh G | 2 | 200.0 triệu | 97% | Xem → |
| HR & Admin HR | Trần Thị B | 2 | 150.0 triệu | — | Xem → |
| Finance FIN | Lê Văn C | 1 | 150.0 triệu | — | Xem → |