Tài chính
Dashboard tổng quan · Tháng 04/2026
YTD
Doanh thu
8.4%5.20 tỷ
Gross Profit
6.1%1.90 tỷ
Net Profit
4.2%487.1 triệu
Net margin
0.8%9.4%
Payroll cost
1.2%612.9 triệu
Tổng OPEX
3.4%1.41 tỷ
Doanh thu - Chi phí - Lợi nhuận 6 tháng
Cơ cấu chi phí theo phòng ban
100%
1.70 tỷ / tháng
Sales500.0 triệu
Marketing400.0 triệu
Operations300.0 triệu
Customer Success200.0 triệu
HR & Admin150.0 triệu
Finance150.0 triệu
Xu hướng doanh thu 12 tháng
Tỉ lệ tài chính quan trọng
Gross margin36.5%
Net margin9.4%
Payroll / Revenue11.8%
OPEX / Revenue27.2%
AR turnover12.4 lần
Mini P&L
Doanh thu5.200.000.000 ₫
Giá vốn-3.300.000.000 ₫
Gross Profit1.900.000.000 ₫
Chi phí bán hàng-420.000.000 ₫
Chi phí quản lý-380.000.000 ₫
Payroll cost-612.900.000 ₫
Net Profit487.100.000 ₫
Mini Balance Sheet
Tiền mặt + NH18.400.000.000 ₫
Phải thu3.200.000.000 ₫
Tồn kho1.800.000.000 ₫
Tổng TS23.400.000.000 ₫
Nợ phải trả2.770.000.000 ₫
Vốn chủ21.740.000.000 ₫
Mini Cash Flow
OCF1.800.000.000 ₫
ICF-250.000.000 ₫
FCF0 ₫
Net cash1.550.000.000 ₫
Runway11.5 tháng
Chi phí thực tế vs budget theo phòng ban
Sales425.0 triệu / 500.0 triệu (85%)
Marketing356.0 triệu / 400.0 triệu (89%)
Operations279.0 triệu / 300.0 triệu (93%)
Customer Success194.0 triệu / 200.0 triệu (97%)
HR & Admin151.5 triệu / 150.0 triệu (101%)
Finance157.5 triệu / 150.0 triệu (105%)